Lee Man
Hồng Kông
Lee Man Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lee Man ghi bàn cứ mỗi 35 phút trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Lee Man ghi trung bình 2.59 bàn mỗi trận
Lee Man là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Lee Man không ghi được bàn trong 19% tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Bàn thua
Lee Man để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Lee Man để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Lee Man đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lee Man đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Lee Man tổng số bàn thắng mỗi trận 3.77 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Lee Man tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 46% đối với Lee Man tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
CDG thống kê
Lee Man đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Lee Man ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Lee Man ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lee Man ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Lee Man chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Lee Man chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Lee Man ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Lee Man chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Lee Man chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Kèo Chấp Thống Kê
Lee Man ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp một, Lee Man ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp hai, Lee Man ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lee Man thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Lee Man có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp một, Lee Man thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp một, Lee Man có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp hai, Lee Man thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp hai, Lee Man có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Phạt Góc Thống Kê
Lee Man thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Lee Man có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp một, Lee Man thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Lee Man có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Trong hiệp hai, Lee Man thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Lee Man có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Hồng Kông
Lee Man Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 16 | 2 | 0 | 47:15 | 32 | 50 | |
| 2 | 18 | 10 | 6 | 2 | 47:19 | 28 | 36 | |
| 3 | 18 | 8 | 7 | 3 | 36:27 | 9 | 31 | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 36:26 | 10 | 31 | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | 29:28 | 1 | 25 | |
| 6 | 18 | 6 | 3 | 9 | 22:33 | -11 | 21 | |
| 7 | 18 | 5 | 4 | 9 | 15:15 | 0 | 19 | |
| 8 | 18 | 5 | 3 | 10 | 18:28 | -10 | 18 | |
| 9 | 18 | 5 | 2 | 11 | 20:38 | -18 | 17 | |
| 10 | 18 | 1 | 1 | 16 | 12:53 | -41 | 4 |
- Championship round
- Placement matches
| # | Hình thức Premier League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 4 | 2 | 54:28 | 26 | 52 | |
| 2 | 22 | 13 | 4 | 5 | 49:32 | 17 | 43 | |
| 3 | 22 | 12 | 6 | 4 | 57:26 | 31 | 42 | |
| 4 | 22 | 8 | 8 | 6 | 43:39 | 4 | 32 | |
| 5 | 22 | 9 | 5 | 8 | 39:37 | 2 | 32 |
- Champions League Qualification
Lee Man Biệt đội
No data for selected season